Nghĩa của từ "work round the clock" trong tiếng Việt
"work round the clock" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
work round the clock
US /wɜːrk raʊnd ðə klɑːk/
UK /wɜːk raʊnd ðə klɒk/
Thành ngữ
làm việc suốt ngày đêm, làm việc 24/24
to work all day and all night without stopping
Ví dụ:
•
The rescue teams are working round the clock to find survivors.
Các đội cứu hộ đang làm việc suốt ngày đêm để tìm kiếm những người sống sót.
•
We had to work round the clock to finish the project on time.
Chúng tôi đã phải làm việc không ngừng nghỉ để hoàn thành dự án đúng hạn.